Buôn Ma Thuột
205 Phan Chu Trinh, phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk
0909 642 456 Nhắn Zalo| Thương hiệu | Flycam |
|---|---|
| Bảo hành | Chính hãng 12 tháng |
Chọn chi nhánh để liên hệ kiểm tra hàng và thời gian nhận.
205 Phan Chu Trinh, phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk
0909 642 456 Nhắn Zalo01 Lạc Long Quân, phường Nha Trang, Khánh Hòa
0838 888 847 Nhắn ZaloDJI Mini 5 Pro – Chính Hãng VAT
Liên hệ báo giá
DJI Mini 5 Pro được trang bị cảm biến CMOS 1 inch, cảm biến vật cản đa hướng trong chế độ ban đêm, gimbal xoay linh hoạt 225° và ActiveTrack 360° nâng cấp, tất cả được tích hợp trong thân máy chỉ nặng chưa đến 250g. Với hiệu suất ngang ngửa các máy bay không người lái hàng đầu, DJI Mini 5 Pro ghi lại những khoảnh khắc tuyệt đẹp trong cuộc sống và lưu giữ những kỷ niệm quý giá của bạn với độ chi tiết tuyệt đẹp.
Với cảm biến CMOS 50MP 1 inch và khẩu độ f/1.8, Mini 5 Pro ghi lại những chi tiết phong phú và ảnh chụp thiếu sáng rõ nét. Kích thước nhỏ gọn, chiếc flycam này sẽ mang đến chất lượng hình ảnh chuyên nghiệp.
Mini 5 Pro sử dụng cảm biến CMOS loại 1 inch
Với khả năng zoom 2x, chế độ Med-Tele 48mm mới giờ đây cung cấp độ phân giải hình ảnh cao hơn so với zoom kỹ thuật số trên dòng DJI Mini 4 Pro trước đây. Điều này giúp làm nổi bật chủ thể mà bạn muốn tập trung vào và tăng thêm chiều sâu cho ảnh chụp trên không của bạn.
Chế độ Med-Tele mới
Với công nghệ tối ưu hóa chân dung của DJI, Mini 5 Pro cải thiện độ sáng, độ tương phản và tông màu da của ảnh chân dung. Bất kể bạn chụp ảnh nhóm hay khoảnh khắc ngẫu nhiên, ảnh chân dung đều trông rạng rỡ tự nhiên với biểu cảm sống động hơn. Chế độ Med-Tele 48mm làm nổi bật chủ thể với độ sống động chân thực.
DJI Mini 5 Pro có thể quay video HDR với 14stop, giúp bạn quay lại những cảnh quay đậm chất điện ảnh trong các bối cảnh có độ tương phản cao như cảnh bình minh hay hoàng hôn.
Quay video HDR 4K/60fps
DJI Mini 5 Pro hỗ trợ quay video slow-motion ở độ phân giải 4K/120fps, đảm bảo độ rõ nét và mượt mà tuyệt vời với độ phân giải và tốc độ khung hình cao. Các chi tiết trong cảnh quay slow-motion trở nên sống động hơn mang đến sự linh hoạt cho quá trình hậu kỳ.
Ngay cả ở chế độ màu bình thường, Mini 5 Pro vẫn có thể quay ở độ sâu màu 10-bit bằng mã hoá H.265, mang lại hiệu suất màu sắc tinh tế và tính linh hoạt cao hơn trong quá trình hậu kỳ với ISO được nâng lên mức 12800 tối đa.
Độ sâu màu 10-bit và ISO cao
Khi sử dụng cấu hình màu D-Log M và HLG, ISO tối đa sẽ chỉ dừng ở mức 3200, cung cấp các cảnh quay với độ sáng cao hơn và nhiều chi tiết hơn ở các cảnh quay ban đêm.
Với góc xoay 225°, gimbal cho phép DJI Mini 5 Pro chuyển động linh hoạt và năng động. Kết hợp với các chế độ thông minh như QuickShot Rotate, Timelapse, Spotlight và Waypoint Flight, việc ghi lại những thước phim xoay sáng tạo giờ đây thật dễ dàng.
Với sự bùng nổ các nền tảng video dọc, Mini 5 Pro được DJI cung cấp khả năng quay, chụp dọc thực sự – nghĩa là xoay dọc camera chứ không phải crop lại từ khung hình ngang. Tất cả ảnh và video đều sẵn sàng để đăng lên mạng xã hội, lấp đầy màn hình với độ sáng rực rỡ, toàn khung hình.
Gimbal xoay 225° trên Mini 5 Pro
Mini 5 Pro được trang bị cảm biến LiDAR hướng về phía trước và nhiều cảm biến tầm nhìn để phát hiện chướng ngại vật đa hướng trong điều kiện ban đêm, hỗ trợ rất nhiều cho chức năng “Return To Home”.
Trong điều kiện ban đêm ở thành phố, nó chủ động phát hiện và tránh chướng ngại vật trên đường bay và đường về, giúp bạn bay đêm an toàn. Với đủ ánh sáng, nó có thể ghi nhớ đường bay, cho phép cất cánh và trở về an toàn ngay cả khi không có tín hiệu vệ tinh.
Cảm biến LiDAR trên Mini 5 Pro
Được trang bị cảm biến LiDAR hướng về phía trước, Mini 5 Pro có ống kính mắt cá ở phía trước và phía sau để cảm biến tiến, lùi, trái, phải và lên trên. Phía dưới được trang bị ống kính hai mắt và cảm biến hồng ngoại 3D, cho phép phát hiện chướng ngại vật đa hướng.
Với GNSS băng tần kép L1 + L5, Mini 5 Pro kết nối với nhiều vệ tinh hơn, giúp cải thiện độ ổn định của tín hiệu và định vị chính xác.
Với LiDAR hướng về phía trước, Mini 5 Pro phát hiện các chướng ngại vật như tòa nhà cao tầng ngay cả trong điều kiện thiếu sáng và điều khiển thông minh hướng lên trên, đảm bảo an toàn hơn khi trở về trong các chuyến bay ban đêm.
Tính năng Return To Home thông minh
Được hỗ trợ bởi công nghệ định vị tầm nhìn thời gian thực và công nghệ xây dựng bản đồ, Mini 5 Pro ghi nhớ đường bay khi có đủ ánh sáng. Điều này đảm bảo việc trở về an toàn ngay cả khi cất cánh từ những địa điểm không có tín hiệu vệ tinh, chẳng hạn như ban công.
DJI Mini 5 Pro ghi lại mọi khoảnh khắc đáng nhớ, bất kể bạn đang ở đâu. ActiveTrack 360° được nâng cấp mang đến khả năng theo dõi tùy chỉnh trong nhiều tình huống khác nhau, đồng thời có hiệu suất theo dõi ổn định và an toàn hơn.
Tính năng này DJI Mini 5 Pro sẽ phát hiện các tình huống đạp xe và tự động chọn chế độ Đạp xe hoặc Tiêu chuẩn để có những cảnh quay đẹp và tracking tối ưu nhất. Ở chế độ Tiêu chuẩn, Mini 5 Pro sẽ theo dõi đường đi của bạn theo thời gian bay thực, duy trì độ cao và khoảng cách ổn định. Ở chế độ đạp xe, Mini 5 Pro sẽ phản ứng nhanh hơn với các khúc cua và thay đổi tốc độ bay liên tục để giữ bạn luôn ở vị trí đẹp nhất trong khung hình.
ActiveTrack 360° được nâng cấp
Hiệu suất tracking sẽ được cải thiện để cân bằng giữa tốc độ và an toàn. Ở khu vực bay thoáng đãng, tốc độ theo dõi tối đa sẽ được nâng lên tốc độ 15m/s để phản ứng nhanh hơn. Trong những môi trường phức tạp hơn, DJI Mini 5 Pro có thể chuyển sang chế độ theo dõi phía sau, giữ cho chủ thể luôn trong khung hình cho phép bạn sáng tạo hơn.
Trên DJI Mini 5 Pro được trang bị rất nhiều các chế độ quay, chụp sáng tạo như:
Khi sử dụng Mini 5 Pro với pin bay thông minh cung cấp thời gian bay lên đến 36 phút, trong khi sử dụng pin bay thông minh Plus sẽ cung cấp thời gian bay lên đến 52 phút. Bạn có thể sạc đầy 3 pin bay thông minh chỉ trong khoảng 115 phút với tính năng sạc nhanh.
Thời gian bay lên đến 52 phút
Mini 5 Pro được DJI trang bị hệ thống truyền sóng DJI O4+ hỗ trợ phạm vi truyền tín hiệu lên đến 20km. Thuật toán truyền sóng mới nhất của DJI sẽ giúp chống nhiễu mạnh hơn và nguồn cấp dữ liệu trực tiếp ổn định và đáng tin cậy hơn.
Hệ thống truyền sóng DJI O4+
DJI Mini 5 Pro có thể bay ở độ cao tối đa lên đến 6000m, với tốc độ bay tăng lên 10m/s để di chuyển nhanh hơn theo chiều dọc, Mini 5 Pro là sự lựa chọn hoàn hảo cho các khu vực bay thoáng đãng và rộng rãi.
| Thông số nổi bật | |
| Cảm biến | CMOS 1 inch |
| Quay video | HDR 4K/60fps |
| Thời gian bay | Pin thường: 36 phút Pin Plus: 52 phút |
| Truyền sóng | DJI O4+ |
| Trọng lượng | 249,9 g |
| Bộ nhớ trong | 42GB |
Aircraft | |
| Trọng lượng cất cánh | 249.9g |
| Kích thước (D×R×C) | Gấp gọn (không kèm cánh quạt): 157 × 95 × 68mm Mở rộng (kèm cánh quạt): 255 × 181 × 91mm |
| Tốc độ leo dọc tối đa | 10m/s (S Mode) 5m/s (N Mode) 5m/s |
| Tốc độ hạ dọc tối đa | 8m/s (S Mode, sử dụng DJI Mini 5 Pro Intelligent Flight Battery Plus) 6m/s (S Mode, sử dụng DJI Mini 5 Pro Intelligent Flight Battery) 5m/s (N Mode) 5m/s (C Mode) |
| Tốc độ ngang tối đa | 19m/s (S mode, sử dụng DJI Mini 5 Pro Intelligent Flight Battery Plus) 18m/s (S mode, sử dụng DJI Mini 5 Pro Intelligent Flight Battery) 15m/s (trạng thái theo dõi) |
| Độ cao cất cánh tối đa | 6000m sử dụng DJI Mini 5 Pro Intelligent Flight Battery) 4500m sử dụng DJI Mini 5 Pro Intelligent Flight Battery Plus) |
| Thời gian bay tối đa | 36 phút (sử dụng pin DJI Mini 5 Pro Intelligent Flight Battery) 52 phút (sử dụng pin DJI Mini 5 Pro Intelligent Flight Battery Plus) |
| Thời gian bay tiêu chuẩn | 21 phút (sử dụng DJI Mini 5 Pro Intelligent Flight Battery) 33 phút (sử dụng DJI Mini 5 Pro Intelligent Flight Battery Plus) |
| Quãng đường bay tối đa | 21km (sử dụng DJI Mini 5 Pro Intelligent Flight Battery) 32km (sử dụng DJI Mini 5 Pro Intelligent Flight Battery Plus) |
| Khả năng chống gió tối đa | 12m/s |
| Góc nghiêng tối đa | 38° |
| Nhiệt độ hoạt động | -10° đến 40°C |
| Hệ thống định vị vệ tinh toàn cầu | GPS + Galileo + BeiDou |
| Phạm vi độ chính xác khi bay treo | Theo phương dọc: ±0,1 m (với định vị bằng thị giác) ±0,5 m (với định vị bằng vệ tinh) Theo phương ngang: ±0,3 m (với định vị bằng thị giác) ±0,5 m (với định vị bằng vệ tinh) |
| Bộ nhớ trong | 42GB |
| Class | C0 (EU), với tùy chọn đăng ký C1 (EU) trong ứng dụng DJI Fly |
Camera | |
| Cảm biến hình ảnh | 1-inch CMOS, 50MP Effective Pixels |
| Lens | Góc nhìn (FOV): 84° Tiêu cự tương đương: 24mm Khẩu độ: f/1.8 Lấy nét: 0.5m đến ∞ |
| Dải ISO | Video Chế độ thường: 100 – 12800 (Normal) 100 – 3200 (D-Log M) 100 – 3200 (HLG) Slow Motion: 100 – 6400 (Normal) 100 – 3200 (D-Log M) 100 – 3200 (HLG) Ảnh: 100 – 6400 (12MP) 100 – 3200 (50MP) |
| Tốc độ màn trập | Ảnh 12MP: 1/8000 – 2 giây (2.5 – 8 giây cho phơi sáng giả lập) Ảnh 50MP: 1/8000 – 2 giây |
| Kích thước ảnh tối đa | 8192 × 6144 |
| Chế độ chụp ảnh tĩnh | Chụp đơn: 12MP và 50MP Chụp liên tiếp: 12MP, 3/5/7 khung hình; 50MP, 3/5 khung hình Chụp AEB (tự động bù sáng): 12MP, 3/5/7 khung hình; 50MP, 3/5 khung hình với bước 0.7 EV Chụp hẹn giờ: 12MP, 2/3/5/7/10/15/20/30/60 giây; 50MP, 5/7/10/15/20/30/60 giây |
| Định dạng ảnh | JPEG/DNG (RAW) |
| Độ phân giải video | H.264/H.265 4K: 3840×2160@24/25/30/48/50/60/120fps FHD: 1920×1080@24/25/30/48/50/60/120/240fps |
| Định dạng video | MP4 (MPEG-4 AVC/H.264, HEVC/H.265) |
| Tốc độ bit video tối đa | H.264/H.265: 130Mbps |
| Hệ thống tệp hỗ trợ | exFAT |
| Chế độ màu và phương pháp lấy mẫu | Normal (FHD): 8-bit 4:2:0 (H.264) Normal (FHD/4K): 10-bit 4:2:0 (H.265) HLG/D-Log M: 10-bit 4:2:0 (H.265) |
| Zoom kỹ thuật số | Ảnh 12MP: 1-3x 4K: 1-3x FHD: 1-4x |
Gimbal | |
| Chống rung | Gimbal cơ 3 trục (tilt, roll, pan) |
| Phạm vi cơ học | Tilt: -135° đến 80° Roll: -230° đến 95° Pan: -25° đến 25° |
| Phạm vi có thể điều khiển | Tilt: -90° đến 55° Roll: -180° đến 45° |
| Tốc độ điều khiển tối đa (nghiêng) | 100°/s |
| Phạm vi rung góc | ±0.005° |
Cảm biến | |
| Loại cảm biến | Hệ thống thị giác hai mắt toàn hướng, bổ sung LiDAR phía trước và cảm biến hồng ngoại ở phía dưới máy bay |
| Phía trước | Phạm vi đo: 0.5 – 18 m Phạm vi phát hiện: 0.5 – 200m Tốc độ cảm biến hiệu quả: Tốc độ bay ≤ 15m/s Góc nhìn (FOV): Ngang 90°, Dọc 72° |
| Phía sau | Phạm vi đo: 0.5 – 18m Tốc độ cảm biến hiệu quả: Tốc độ bay ≤ 14m/s Góc nhìn (FOV): Ngang 90°, Dọc 72° |
| Bên hông | Phạm vi đo: 0.5 -12m Tốc độ cảm biến hiệu quả: Tốc độ bay ≤ 14m/s Góc nhìn (FOV): Ngang 90°, Dọc 72° |
| Phía trên | Phạm vi đo: 0.5 – 18m Tốc độ cảm biến hiệu quả: Tốc độ bay ≤ 6m/s Góc nhìn (FOV): Trước và sau 72°, trái và phải 90° |
| Phía dưới | Phạm vi đo: 0.3 – 14m Tốc độ cảm biến hiệu quả: Tốc độ bay ≤ 6m/s Góc nhìn (FOV): Trước và sau 106°, trái và phải 90° |
| Môi trường hoạt động | Phía trước, phía sau, bên trái, bên phải và phía trên: Các bề mặt có hoa văn rõ ràng và đủ ánh sáng (lux > 1) Phía dưới: Các bề mặt có hoa văn rõ ràng, phản xạ khuếch tán > 20% (ví dụ: tường, cây, người) và đủ ánh sáng (lux > 1) |
| Cảm biến hồng ngoại 3D | LiDAR phía trước Phạm vi đo (ban đêm): 0.5 – 25m (phản xạ > 10%) Góc nhìn (FOV): Trên và dưới 60°, trái và phải 60° Cảm biến hồng ngoại phía dưới Phạm vi đo: 0.3 – 8m (phản xạ > 10%) Góc nhìn (FOV): Trước và sau 60°, trái và phải 60° |
Truyền video | |
| Hệ thống truyền video | O4+ |
| Chất lượng xem trực tiếp | Điều khiển từ xa: 1080p/30fps, 1080p/60fps |
| Tần số hoạt động | 2.400 – 2.4835GHz 5.170 – 5.250GHz 5.725 – 5.850GHz |
| Công suất phát (EIRP) | 2.4GHz: < 33dBm (FCC) < 20dBm (CE/SRRC/MIC) 5.1GHz: < 23dBm (CE) 5.8 GHz: < 33dBm (FCC) < 30dBm (SRRC) < 14dBm (CE) |
| Khoảng cách truyền tối đa (không vật cản, không nhiễu) | FCC: 20km CE: 10km SRRC: 10km MIC: 10km |
| Khoảng cách truyền tối đa (không vật cản, có nhiễu) | Nhiễu mạnh: Khu vực đô thị, khoảng 1.5- 4km Nhiễu trung bình: Khu vực ngoại ô, khoảng 4 – 10km Nhiễu thấp: Ngoại ô/bờ biển, khoảng 10 – 20km |
| Khoảng cách truyền tối đa (có vật cản, có nhiễu) | Nhiễu thấp và bị che chắn bởi tòa nhà: Khoảng 0 – 0.7km Nhiễu thấp và bị che chắn bởi cây: Khoảng 0.7 – 4.5km |
| Tốc độ tải tối đa | O4+: 10MB/s (với DJI RC-N3 Remote Controller) 10MB/s (với DJI RC 2) Wi-Fi 6: Lên đến 100MB/s |
| Độ trễ thấp nhất | Aircraft + Remote Controller: Khoảng 120ms |
| Antenna | 4 antennas, 2T4R |
Wifi | |
| Giao thức | 802.11 a/b/g/n/ac/ax |
| Tần số hoạt động | 2.400 – 2.4835GHz 5.725 – 5.850GHz |
| Công suất phát (EIRP) | 2.4GHz: < 20dBm (FCC/CE/SRRC/MIC) 5.8GHz: < 26dBm (FCC/SRRC) < 14dBm (CE) |
Bluetooth | |
| Giao thức | Bluetooth 5.4 |
| Tần số hoạt động | 2.400 – 2.4835GHz |
| Công suất phát (EIRP) | < 10dBm |
Pin | |
| Dung lượng | DJI Mini 5 Pro Intelligent Flight Battery: 2788mAh DJI Mini 5 Pro Intelligent Flight Battery Plus: 4680mAh |
| Trọng lượng | DJI Mini 5 Pro Intelligent Flight Battery: Khoảng 71.9g DJI Mini 5 Pro Intelligent Flight Battery Plus: Khoảng 117g |
| Điện áp định mức | DJI Mini 5 Pro Intelligent Flight Battery: 7.16V DJI Mini 5 Pro Intelligent Flight Battery Plus: 7V |
| Điện áp sạc tối đa | DJI Mini 5 Pro Intelligent Flight Battery: 8.6V DJI Mini 5 Pro Intelligent Flight Battery Plus: 8.6 V |
| Loại pin | Li-ion |
| Hệ thống hóa học | LiNiMnCoO2 |
| Năng lượng | DJI Mini 5 Pro Intelligent Flight Battery: 19.52Wh DJI Mini 5 Pro Intelligent Flight Battery Plus: 33.51Wh |
| Nhiệt độ sạc | 5° đến 40°C |
| Thời gian sạc | Pin DJI Mini 5 Pro Intelligent Flight Battery: 1 pin sạc đầy khoảng 69 phút khi sạc qua drone bằng bộ sạc di động DJI 65W. 1 pin sạc đầy khoảng 46 phút khi dùng Two-Way Charging Hub kết hợp với bộ sạc di động DJI 65W. 3 pin sạc đầy khoảng 115 phút khi dùng Two-Way Charging Hub kết hợp với bộ sạc di động DJI 65W. Pin DJI Mini 5 Pro Intelligent Flight Battery Plus: 1 pin sạc đầy khoảng 94 phút khi sạc qua drone bằng bộ sạc di động DJI 65W. 1 pin sạc đầy khoảng 56 phút khi dùng Two-Way Charging Hub kết hợp với bộ sạc di động DJI 65W. 3 pin sạc đầy khoảng 193 phút khi dùng Two-Way Charging Hub kết hợp với bộ sạc di động DJI 65W. |
Battery Charging Hub | |
| Đầu vào | USB-C: 5 – 15V, tối đa 4.3A |
| Đầu ra | Cổng pin: 5 – 15V, tối đa 2A |
| Loại sạc | DJI Mini 5 Pro Intelligent Flight Battery: Hai pin sạc song song DJI Mini 5 Pro Intelligent Flight Battery Plus: Ba pin sạc tuần tự |
| Tương thích | DJI Mini 5 Pro Intelligent Flight Battery DJI Mini 5 Pro Intelligent Flight Battery Plus |
Lưu trữ | |
| Thẻ microSD được khuyến nghị | Lexar Silver plus 64GB A2 V30 microSDXC Lexar Silver plus 128GB A2 V30 microSDXC Lexar Silver plus 256GB A2 V30 microSDXC Lexar Silver plus 512GB A2 V30 microSDXC Lexar Silver plus 1TB A2 V30 microSDXC Kingston CANVAS GO! Plus 64GB A2 V30 microSDXC Kingston CANVAS GO! Plus 128GB A2 V30 microSDXC Kingston CANVAS GO! Plus 256GB A2 V30 microSDXC Kingston CANVAS GO! Plus 512GB A2 V30 microSDXC |
DJI RC-N3 Remote Controller | |
| Thời gian hoạt động tối đa | Không sạc thiết bị di động: 3.5 giờ Khi sạc thiết bị di động: 1.5 giờ |
| Kích thước thiết bị di động tối đa hỗ trợ (L×W×H) | 180 × 86 × 10mm |
| Nhiệt độ hoạt động | -10° đến 40°C |
| Nhiệt độ sạc | 5° đến 40°C |
| Thời gian sạc | 2 giờ |
| Loại sạc | Khuyến nghị sử dụng bộ sạc 5V/2A |
| Dung lượng pin | 9.36Wh (3.6V, 2600mAh) |
| Cân nặng | Khoảng 320g |
| Kích thước (L x W x H) | 04.2 × 150 × 45.2mm |
| Loại cổng thiết bị di động được hỗ trợ | Lightning, USB-C, Micro-USB |
| Tần số hoạt động truyền video | 2.400 – 2.4835GHz 5.170 – 5.250GHz 5.725 – 5.850GHz |
| Công suất phát truyền video (EIRP) | 2.4 GHz:<br> < 33 dBm (FCC)<br> < 20 dBm (CE/SRRC/MIC)<br><br> 5.1GHz: < 23 dBm(CE) 5.8GHz: < 33dBm (FCC) < 14dBm (CE) < 30dBm (SRRC) |